- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
láng giềng; lân cận; kề bên
Hai thành phố này liền kề nhau.
tiếp giáp; kề cận; liền kề
Hai quốc gia này tiếp giáp nhau.
láng giềng; lân cận; kề bên
Hai thành phố này liền kề nhau.
tiếp giáp; kề cận; liền kề
Hai quốc gia này tiếp giáp nhau.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
láng giềng; lân cận; kề bên
láng giềng; lân cận; kề bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.