- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
uất ức; tù túng; bị dồn nén
Anh ấy cảm thấy lòng mình u uất.
uất ức; tù túng; bị dồn nén
Anh ấy cảm thấy lòng mình u uất.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
uất ức; tù túng; bị dồn nén
uất ức; tù túng; bị dồn nén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.