- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nước Trịnh tranh cãi về tuổi (ví dụ sự tranh luận vô nghĩa, không thể phán xét được) [thành ngữ]
tranh cãi vô ích (như người nước Trịnh cãi nhau về tuổi tác) [thành ngữ]
Trịnh nhân tranh niên là một câu chuyện ngụ ngôn cổ xưa.
người nước Trịnh tranh cãi về tuổi (ví dụ sự tranh luận vô nghĩa, không thể phán xét được) [thành ngữ]
tranh cãi vô ích (như người nước Trịnh cãi nhau về tuổi tác) [thành ngữ]
Trịnh nhân tranh niên là một câu chuyện ngụ ngôn cổ xưa.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
người nước Trịnh tranh cãi về tuổi (ví dụ sự tranh luận vô nghĩa, không thể phán xét được) [thành ngữ]
người nước Trịnh tranh cãi về tuổi (ví dụ sự tranh luận vô nghĩa, không thể phán xét được) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.