- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
nhạc dân gian nước Trịnh; (bóng) âm nhạc dâm tà; nhạc suy đồi
Trịnh thanh là một loại âm nhạc cổ đại.
nhạc Trịnh (âm nhạc dâm dật, truỵ lạc thời xưa)
Trịnh thanh là một loại nhạc cổ đại bị coi là không chính thống.
nhạc dân gian nước Trịnh; (bóng) âm nhạc dâm tà; nhạc suy đồi
Trịnh thanh là một loại âm nhạc cổ đại.
nhạc Trịnh (âm nhạc dâm dật, truỵ lạc thời xưa)
Trịnh thanh là một loại nhạc cổ đại bị coi là không chính thống.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
nhạc dân gian nước Trịnh; (bóng) âm nhạc dâm tà; nhạc suy đồi
nhạc dân gian nước Trịnh; (bóng) âm nhạc dâm tà; nhạc suy đồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.