- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
mùa giao phối; mùa sinh sản
Đây là mùa sinh sản của động vật.
mùa giao phối; mùa sinh sản
Đây là mùa sinh sản của động vật.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
mùa giao phối; mùa sinh sản
mùa giao phối; mùa sinh sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.