- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tiết mục quan trọng; màn chính; điểm nhấn
Bộ phim này là điểm nhấn của năm nay.
tiết mục chính; điểm nhấn quan trọng
Đây là điểm nhấn của buổi biểu diễn của chúng tôi.
màn chính; tiết mục chính; phần trọng tâm
tiết mục quan trọng; màn chính; điểm nhấn
Bộ phim này là điểm nhấn của năm nay.
tiết mục chính; điểm nhấn quan trọng
Đây là điểm nhấn của buổi biểu diễn của chúng tôi.
màn chính; tiết mục chính; phần trọng tâm
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
tiết mục quan trọng; màn chính; điểm nhấn
tiết mục quan trọng; màn chính; điểm nhấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Điểm nhấn của bộ phim này là cảnh cuối cùng.
màn chính; tiết mục chính; phần trọng tâm
Đây là hoạt động chính của công ty chúng tôi.
Điểm nhấn của bộ phim này là cảnh cuối cùng.
màn chính; tiết mục chính; phần trọng tâm
Đây là hoạt động chính của công ty chúng tôi.