- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
núi non trùng điệp [thành ngữ]
Nơi đây núi non trùng điệp, phong cảnh rất đẹp.
núi non trùng điệp [thành ngữ]
Nơi đây núi non trùng điệp, phong cảnh rất đẹp.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
núi non trùng điệp [thành ngữ]
núi non trùng điệp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.