- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
bom tấn; (bóng) điều gây chấn động lớn
Tin tức này thực sự là một quả bom tấn.
bom tấn; tin chấn động; tiết lộ gây chấn động
bom tấn; sản phẩm gây chấn động
Bộ phim này là một bom tấn.
bom tấn; (bóng) điều gây chấn động lớn
Tin tức này thực sự là một quả bom tấn.
bom tấn; tin chấn động; tiết lộ gây chấn động
bom tấn; sản phẩm gây chấn động
Bộ phim này là một bom tấn.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bom tấn; (bóng) điều gây chấn động lớn
bom tấn; (bóng) điều gây chấn động lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.