- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
chăn nuôi thả rông; nuôi thả tự nhiên ngoài trời
Những con gà này được nuôi thả rông.
chăn nuôi thả rông; nuôi thả tự nhiên ngoài trời
Những con gà này được nuôi thả rông.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
chăn nuôi thả rông; nuôi thả tự nhiên ngoài trời
chăn nuôi thả rông; nuôi thả tự nhiên ngoài trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.