- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
ánh vàng lấp lánh; vàng óng ánh
Những món trang sức lấp lánh ánh vàng rất đẹp.
ánh vàng lấp lánh; vàng óng ánh
Những món trang sức lấp lánh ánh vàng rất đẹp.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
ánh vàng lấp lánh; vàng óng ánh
ánh vàng lấp lánh; vàng óng ánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.