- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
tóc vàng mắt xanh
Cô ấy là một cô gái tóc vàng mắt xanh.
tóc vàng mắt xanh (ngoại hình người phương Tây)
tóc vàng; tóc màu vàng
Cô ấy có mái tóc vàng và đôi mắt xanh.
tóc vàng mắt xanh
Cô ấy là một cô gái tóc vàng mắt xanh.
tóc vàng mắt xanh (ngoại hình người phương Tây)
tóc vàng; tóc màu vàng
Cô ấy có mái tóc vàng và đôi mắt xanh.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
tóc vàng mắt xanh
tóc vàng mắt xanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.