- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
lá kim loại mỏng; lá kim loại
Tấm kim loại mỏng này rất mỏng.
lá kim loại mỏng; tấm kim loại mỏng
lá kim loại mỏng; lá kim loại
Tấm kim loại mỏng này rất mỏng.
lá kim loại mỏng; tấm kim loại mỏng
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
lá kim loại mỏng; lá kim loại
lá kim loại mỏng; lá kim loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.