- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
cung Kim Ngưu; chòm sao Kim Ngưu (Taurus)
Tôi là cung Kim Ngưu.
cung Kim Ngưu; chòm sao Kim Ngưu (Taurus)
Tôi là cung Kim Ngưu.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
cung Kim Ngưu; chòm sao Kim Ngưu (Taurus)
cung Kim Ngưu; chòm sao Kim Ngưu (Taurus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.