- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
lời vàng lời ngọc; lời khuyên quý báu [thành ngữ]
Lời khuyên quý giá của anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.
lời vàng lời ngọc; lời khuyên quý báu [thành ngữ]
Lời khuyên quý giá của anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
lời vàng lời ngọc; lời khuyên quý báu [thành ngữ]
lời vàng lời ngọc; lời khuyên quý báu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.