- 釒kim(kim loại)
- 重trọng(nặng, đồng hồ chuông)
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
đồng hồ; chuông
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
đồng hồ; chuông
中计时的仪器;报时或报警的装置jìshí de yíqì;bàoshí huò bàojǐng de zhuāngzhì
Trên tường có một cái đồng hồ.
chuông (lớn)
中敲击发声的圆形金属乐器qiāojī fāshēng de yuánxíng jīnshǔ yuèqì
Trong nhà thờ có một cái chuông lớn.
họ Chung
中姓氏,中文常见的家族名xìngshì、zhōngwénchángjàn de jiāzúmíng
đồng hồ; chuông
中计时的仪器;报时或报警的装置jìshí de yíqì;bàoshí huò bàojǐng de zhuāngzhì
Trên tường có một cái đồng hồ.
chuông (lớn)
中敲击发声的圆形金属乐器qiāojī fāshēng de yuánxíng jīnshǔ yuèqì
Trong nhà thờ có một cái chuông lớn.
họ Chung
中姓氏,中文常见的家族名xìngshì、zhōngwénchángjàn de jiāzúmíng
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.