- 釒kim(kim loại, tiền)
- 戔tiễn(nhỏ bé, ít ỏi)
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Tiền không phải là tất cả, nhưng không có tiền thì không làm được gì cả [thành ngữ]
Tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn không thể làm gì.
Tiền không phải là tất cả, nhưng không có tiền thì không làm được gì cả [thành ngữ]
Tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn không thể làm gì.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Tiền không phải là tất cả, nhưng không có tiền thì không làm được gì cả [thành ngữ]
Tiền không phải là tất cả, nhưng không có tiền thì không làm được gì cả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.