- 釒kim(kim loại)
- 贊tán(khen ngợi, hỗ trợ)
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
đàn ông độc thân giàu có và hấp dẫn; "kim cương độc thân" (đàn ông lý tưởng chưa lập gia đình)
Anh ấy là một người đàn ông độc thân rất được săn đón.
đàn ông độc thân giàu có và hấp dẫn; "trai vàng" ế vợ
Anh ấy là một người đàn ông độc thân lý tưởng.
đàn ông độc thân giàu có và hấp dẫn; "kim cương độc thân" (đàn ông lý tưởng chưa lập gia đình)
Anh ấy là một người đàn ông độc thân rất được săn đón.
đàn ông độc thân giàu có và hấp dẫn; "trai vàng" ế vợ
Anh ấy là một người đàn ông độc thân lý tưởng.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
đàn ông độc thân giàu có và hấp dẫn; "kim cương độc thân" (đàn ông lý tưởng chưa lập gia đình)
đàn ông độc thân giàu có và hấp dẫn; "kim cương độc thân" (đàn ông lý tưởng chưa lập gia đình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.