- 釒kim(kim loại)
- 戜điệt(âm gần với 'thiết')
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
người keo kiệt; kẻ bủn xỉn (nghĩa đen: gà trống sắt — không nhổ được lông)
Anh ấy là một người keo kiệt.
gà trống sắt (kẻ keo kiệt bủn xỉn)
người keo kiệt; kẻ bủn xỉn (nghĩa đen: gà trống sắt — không nhổ được lông)
Anh ấy là một người keo kiệt.
gà trống sắt (kẻ keo kiệt bủn xỉn)
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
người keo kiệt; kẻ bủn xỉn (nghĩa đen: gà trống sắt — không nhổ được lông)
người keo kiệt; kẻ bủn xỉn (nghĩa đen: gà trống sắt — không nhổ được lông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.