- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tán đinh; ghép đinh tán
Công nhân đang tán đinh tấm thép.
tán đinh; tán rivê
tán đinh; mối ghép đinh tán
Mối nối tán là một phương pháp kết nối.
tán đinh; ghép đinh tán
Công nhân đang tán đinh tấm thép.
tán đinh; tán rivê
tán đinh; mối ghép đinh tán
Mối nối tán là một phương pháp kết nối.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tán đinh; ghép đinh tán
tán đinh; ghép đinh tán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.