- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
dồn hết sức lực; gắng hết sức
Anh ấy dốc hết sức để chạy.
dồn hết sức lực; gắng hết sức
Anh ấy dốc hết sức để chạy.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
dồn hết sức lực; gắng hết sức
dồn hết sức lực; gắng hết sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.