- 釒kim(kim loại)
- 産sản(sinh sản, tạo ra)
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
xe cào tuyết; xe dọn tuyết
Xe dọn tuyết đang dọn đường.
xe cào tuyết; xe dọn tuyết
Xe dọn tuyết đang dọn đường.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe cào tuyết; xe dọn tuyết
xe cào tuyết; xe dọn tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.