- 釒kim(kim loại)
- 艮ngân(cứng, giới hạn)
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Cô ấy từng là một siêu sao điện ảnh.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Cô ấy muốn bước vào thế giới điện ảnh.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới điện ảnh.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Cô ấy từng là một siêu sao điện ảnh.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Cô ấy muốn bước vào thế giới điện ảnh.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới điện ảnh.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.