- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
diệt kẻ mạnh, giúp người yếu; cướp của nhà giàu chia cho người nghèo [thành ngữ]
Anh ấy luôn giúp đỡ người yếu thế.
diệt kẻ mạnh, giúp người yếu; cướp của nhà giàu chia cho người nghèo [thành ngữ]
Anh ấy luôn giúp đỡ người yếu thế.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
diệt kẻ mạnh, giúp người yếu; cướp của nhà giàu chia cho người nghèo [thành ngữ]
diệt kẻ mạnh, giúp người yếu; cướp của nhà giàu chia cho người nghèo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.