- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hoa trong gương, trăng dưới nước (ảo ảnh không thực, đẹp mà không thể nắm giữ) [thành ngữ]
Hoa trong gương, trăng dưới nước, tất cả đều là hư không.
hoa trong gương trăng dưới nước (điều ảo tưởng, không thực) [thành ngữ]
Đây chỉ là ảo ảnh thôi.
hoa trong gương, trăng dưới nước (ảo ảnh, không thực) [thành ngữ]
hoa trong gương, trăng dưới nước (ảo ảnh không thực, đẹp mà không thể nắm giữ) [thành ngữ]
Hoa trong gương, trăng dưới nước, tất cả đều là hư không.
hoa trong gương trăng dưới nước (điều ảo tưởng, không thực) [thành ngữ]
Đây chỉ là ảo ảnh thôi.
hoa trong gương, trăng dưới nước (ảo ảnh, không thực) [thành ngữ]
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
hoa trong gương, trăng dưới nước (ảo ảnh không thực, đẹp mà không thể nắm giữ) [thành ngữ]
hoa trong gương, trăng dưới nước (ảo ảnh không thực, đẹp mà không thể nắm giữ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Kính hoa thủy nguyệt chỉ là một giấc mơ.
Kính hoa thủy nguyệt chỉ là một giấc mơ.