- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
hiên cửa; mái hiên; hành lang lối vào
Anh ấy ngồi trên hiên nhà.
hành lang; hiên cửa; mái hiên
Anh ấy đứng dưới mái hiên.
hành lang; hiên nhà; cổng vòm
Cái cổng vòm này rất đẹp.
hiên cửa; mái hiên; hành lang lối vào
Anh ấy ngồi trên hiên nhà.
hành lang; hiên cửa; mái hiên
Anh ấy đứng dưới mái hiên.
hành lang; hiên nhà; cổng vòm
Cái cổng vòm này rất đẹp.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
hiên cửa; mái hiên; hành lang lối vào
hiên cửa; mái hiên; hành lang lối vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hiên; hành lang; cổng mái che
Chúng tôi ngồi ở hiên nhà.
hành lang; hiên nhà
hiên; hành lang; cổng mái che
Chúng tôi ngồi ở hiên nhà.
hành lang; hiên nhà