- 門môn(cánh cửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa; cổng
Cánh cửa này đã cũ rồi.
cửa; cổng; cổng thông tin (internet); gia đình; môn hộ (thế lực)
Thành phố này là cửa ngõ chiến lược của quốc gia.
cổng; cửa ngõ; (bóng) môn hộ; cổng thông tin (mạng)
Cánh cổng này rất đẹp.
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
Môn hộ này rất mạnh.
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
Môn phái này rất cổ xưa.
cổng; cửa; gia đình; môn hộ (địa vị gia đình); cổng thông tin (mạng)
Họ là gia đình danh giá.
cửa; cổng; gia tộc; (lượng từ) môn (học)
Gia đình này rất cổ kính.
cổng thông tin (mạng); môn hộ; gia đình; cửa ngõ
Trang web cổng thông tin này có rất nhiều tin tức.
cổng ngõ; môn hộ; (cũ) nhà thổ; (nghĩa bóng) cổng thông tin (internet)
cửa; cổng
Cánh cửa này đã cũ rồi.
cửa; cổng; cổng thông tin (internet); gia đình; môn hộ (thế lực)
Thành phố này là cửa ngõ chiến lược của quốc gia.
cổng; cửa ngõ; (bóng) môn hộ; cổng thông tin (mạng)
Cánh cổng này rất đẹp.
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
Môn hộ này rất mạnh.
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
Môn phái này rất cổ xưa.
cổng; cửa; gia đình; môn hộ (địa vị gia đình); cổng thông tin (mạng)
Họ là gia đình danh giá.
cửa; cổng; gia tộc; (lượng từ) môn (học)
Gia đình này rất cổ kính.
cổng thông tin (mạng); môn hộ; gia đình; cửa ngõ
Trang web cổng thông tin này có rất nhiều tin tức.
cổng ngõ; môn hộ; (cũ) nhà thổ; (nghĩa bóng) cổng thông tin (internet)
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.