- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
kiểm soát ra vào; lệnh giới nghiêm
Khu dân cư này có hệ thống kiểm soát ra vào.
kiểm soát ra vào; hệ thống kiểm soát ra vào; giới nghiêm
Khu dân cư này có kiểm soát ra vào.
kiểm soát ra vào; lệnh giới nghiêm
Khu dân cư này có hệ thống kiểm soát ra vào.
kiểm soát ra vào; hệ thống kiểm soát ra vào; giới nghiêm
Khu dân cư này có kiểm soát ra vào.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
kiểm soát ra vào; lệnh giới nghiêm
kiểm soát ra vào; lệnh giới nghiêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.