- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
đèn flash; đèn chớp (nhiếp ảnh)
Tôi cần một cái đèn flash.
đèn flash; đèn chớp (nhiếp ảnh)
Tôi cần một cái đèn flash.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
đèn flash; đèn chớp (nhiếp ảnh)
đèn flash; đèn chớp (nhiếp ảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.