- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
điểm sáng; ưu điểm nổi bật
Mỗi người đều có điểm sáng của riêng mình.
điểm sáng; ưu điểm nổi bật
Điểm sáng của kế hoạch này là gì?
điểm sáng; ưu điểm nổi bật
điểm sáng; ưu điểm nổi bật
Mỗi người đều có điểm sáng của riêng mình.
điểm sáng; ưu điểm nổi bật
Điểm sáng của kế hoạch này là gì?
điểm sáng; ưu điểm nổi bật
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm sáng; ưu điểm nổi bật
điểm sáng; ưu điểm nổi bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.