- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
keo nhũ kim tuyến; keo lấp lánh
Cô ấy đã dùng keo lấp lánh để trang trí tấm thiệp.
keo nhũ kim tuyến; keo lấp lánh
Cô ấy đã dùng keo lấp lánh để trang trí tấm thiệp.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
keo nhũ kim tuyến; keo lấp lánh
keo nhũ kim tuyến; keo lấp lánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.