- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
kết hôn chớp nhoáng; cưới nhanh (sau khi quen không lâu)
Họ kết hôn chớp nhoáng.
kết hôn chớp nhoáng; cưới nhanh (sau khi quen không lâu)
Họ kết hôn chớp nhoáng.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
kết hôn chớp nhoáng; cưới nhanh (sau khi quen không lâu)
kết hôn chớp nhoáng; cưới nhanh (sau khi quen không lâu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.