- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
chói mắt; rực rỡ; lộng lẫy
Bộ quần áo này quá chói mắt.
nháy mắt; chớp mắt
mở to mắt; chói mắt
Anh ấy mở to mắt nhìn tôi.
chói mắt; rực rỡ; lộng lẫy
Bộ quần áo này quá chói mắt.
nháy mắt; chớp mắt
mở to mắt; chói mắt
Anh ấy mở to mắt nhìn tôi.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
chói mắt; rực rỡ; lộng lẫy
chói mắt; rực rỡ; lộng lẫy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.