- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Semitic (thuộc ngữ hệ Semit)
Người Semitic là một dân tộc ở Trung Đông.
Semitic (thuộc ngữ hệ Semit)
Người Semitic là một dân tộc ở Trung Đông.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Semitic (thuộc ngữ hệ Semit)
Semitic (thuộc ngữ hệ Semit)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.