- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
ngôn ngữ Semitic; tiếng Semit
Tiếng Semitic là một ngôn ngữ cổ xưa.
ngôn ngữ Semitic; tiếng Semit
Tiếng Semitic là một ngôn ngữ cổ xưa.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
ngôn ngữ Semitic; tiếng Semit
ngôn ngữ Semitic; tiếng Semit
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.