- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
lách tránh; né tránh; trốn tránh
Anh ấy đã né quả bóng đó.
né tránh; lách luật; trốn tránh
Anh ấy đã né tránh câu hỏi của tôi.
lách tránh; né tránh; trốn tránh
Anh ấy đã né quả bóng đó.
né tránh; lách luật; trốn tránh
Anh ấy đã né tránh câu hỏi của tôi.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
lách tránh; né tránh; trốn tránh
lách tránh; né tránh; trốn tránh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.