- 門môn(cánh cửa)
- 才tài(tài năng, mới vừa)
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nhắm lại; khép lại (mắt, miệng...)
中把眼睛或嘴巴等关闭;不打开bǎ yǎnjing huò zuǐba děng guānbì; bù dǎkāi
Xin bạn ngậm miệng lại.
đóng; khép
中把眼睛或嘴巴关闭bǎ yǎnjing huò zuǐba guānbì
Xin hãy nhắm mắt lại.
nhắm lại; khép lại (mắt, miệng...)
中把眼睛或嘴巴等关闭;不打开bǎ yǎnjing huò zuǐba děng guānbì; bù dǎkāi
Xin bạn ngậm miệng lại.
đóng; khép
中把眼睛或嘴巴关闭bǎ yǎnjing huò zuǐba guānbì
Xin hãy nhắm mắt lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.