- 門môn(cánh cửa)
- 才tài(tài năng, mới vừa)
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
nhắm lại; khép lại
Cửa đang đóng.
nhắm lại; khép lại
Cửa đang đóng.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
nhắm lại; khép lại
nhắm lại; khép lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.