Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
xông xáo; xông vào; liều lĩnh đi
中快速地冲进去;猛烈地进入某个地方kuàisù de chōngjìnqu; měngliè de jìnrù mǒu ge dìfang
Anh ấy xông vào phòng.
xông pha; lao vào (để tôi luyện bản thân)
中通过经历困难来磨练自己tōngguò jīnglì kùnnan lái móliàn zìjǐ
Anh ấy thích xông pha thế giới.
xông lên tấn công; xung sát
phá vỡ; cuốn sập (do nước/lực mạnh)
Anh ấy xông vào phòng tôi.
vội vàng; hấp tấp
xông xáo; xông vào; liều lĩnh đi
中快速地冲进去;猛烈地进入某个地方kuàisù de chōngjìnqu; měngliè de jìnrù mǒu ge dìfang
Anh ấy xông vào phòng.
xông pha; lao vào (để tôi luyện bản thân)
中通过经历困难来磨练自己tōngguò jīnglì kùnnan lái móliàn zìjǐ
Anh ấy thích xông pha thế giới.
xông lên tấn công; xung sát
phá vỡ; cuốn sập (do nước/lực mạnh)
Anh ấy xông vào phòng tôi.
vội vàng; hấp tấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.