- 門môn(cửa, cổng)
- 馬mã(con ngựa)
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
vượt ải; phá vòng vây; vượt qua thử thách
Chúng ta cùng nhau vượt qua thử thách này nhé!
vượt ải; phá vòng vây; vượt qua thử thách
Chúng ta cùng nhau vượt qua thử thách này nhé!
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
vượt ải; phá vòng vây; vượt qua thử thách
vượt ải; phá vòng vây; vượt qua thử thách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.