- 門môn(cửa, cổng)
- 馬mã(con ngựa)
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
vượt đèn đỏ
Vượt đèn đỏ rất nguy hiểm.
vượt đèn đỏ
vượt đèn đỏ; (lóng) quan hệ tình dục khi bạn gái đang có kinh nguyệt
vượt đèn đỏ
Vượt đèn đỏ rất nguy hiểm.
vượt đèn đỏ
vượt đèn đỏ; (lóng) quan hệ tình dục khi bạn gái đang có kinh nguyệt
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
vượt đèn đỏ
vượt đèn đỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.