- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
mây trôi hạc nội (người sống tự do, không vướng bận) [thành ngữ]
Anh ấy là một người sống tự do tự tại.
mây trôi hạc nội (người sống tự do, không vướng bận) [thành ngữ]
Anh ấy là một người sống tự do tự tại.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
mây trôi hạc nội (người sống tự do, không vướng bận) [thành ngữ]
mây trôi hạc nội (người sống tự do, không vướng bận) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.