- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
ngồi nhàn rỗi; ngồi không
Tôi thích ngồi không đọc sách.
ngồi nhàn; ngồi không làm gì
Anh ấy thích ngồi nhàn rỗi đọc sách.
ngồi nhàn rỗi; ngồi không
Tôi thích ngồi không đọc sách.
ngồi nhàn; ngồi không làm gì
Anh ấy thích ngồi nhàn rỗi đọc sách.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi nhàn rỗi; ngồi không
ngồi nhàn rỗi; ngồi không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.