- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tâm trạng thư thái; nhàn tình
Anh ấy thích đọc sách khi rảnh rỗi.
tâm trạng thư thái; nhàn tình
Anh ấy thích đọc sách khi rảnh rỗi.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
tâm trạng thư thái; nhàn tình
tâm trạng thư thái; nhàn tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.