- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
để không; bỏ không; không sử dụng
Cái máy tính này đã bị bỏ không lâu rồi.
để không sử dụng; bỏ không; nhàn rỗi (tài sản/nguồn lực)
để không; bỏ không; không sử dụng
Cái máy tính này đã bị bỏ không lâu rồi.
để không sử dụng; bỏ không; nhàn rỗi (tài sản/nguồn lực)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
để không; bỏ không; không sử dụng
để không; bỏ không; không sử dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.