- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tán gẫu; chuyện phiếm
Tôi không muốn nghe những lời đàm tiếu.
lời nói nhảm nhí; chuyện phiếm vô nghĩa; lời đàm tiếu
Đừng nghe những lời nói nhảm đó.
lời đồn đại; thị phi; lời nói nhảm nhí [thành ngữ]
tán gẫu; chuyện phiếm
Tôi không muốn nghe những lời đàm tiếu.
lời nói nhảm nhí; chuyện phiếm vô nghĩa; lời đàm tiếu
Đừng nghe những lời nói nhảm đó.
lời đồn đại; thị phi; lời nói nhảm nhí [thành ngữ]
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
tán gẫu; chuyện phiếm
tán gẫu; chuyện phiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đừng tin vào những lời đồn đại.
Đừng tin vào những lời đồn đại.