- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
thảnh thơi; nhàn nhã
Anh ấy sống một cuộc sống nhàn nhã.
nhẹ nhàng; thư thái; (âm nhạc) khoan thai
Anh ấy thích cuộc sống nhàn nhã.
thảnh thơi; nhàn nhã
Anh ấy sống một cuộc sống nhàn nhã.
nhẹ nhàng; thư thái; (âm nhạc) khoan thai
Anh ấy thích cuộc sống nhàn nhã.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
thảnh thơi; nhàn nhã
thảnh thơi; nhàn nhã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.