- 門môn(cánh cửa)
- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
khúc dạo giữa; nhạc gian tấu (âm nhạc)
Đoạn gian tấu của bài hát này rất hay.
khúc dạo giữa; nhạc gian tấu (âm nhạc)
Đoạn gian tấu của bài hát này rất hay.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
khúc dạo giữa; nhạc gian tấu (âm nhạc)
khúc dạo giữa; nhạc gian tấu (âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.