- 門môn(cánh cửa)
- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
mạng lưới gián điệp
Anh ta bị buộc tội tham gia mạng lưới gián điệp.
mạng lưới gián điệp
Anh ta bị buộc tội tham gia mạng lưới gián điệp.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng lưới gián điệp
mạng lưới gián điệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.