- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
giọng ồm ồm; nói ề à khó nghe
Anh ấy trả lời một cách ủ rũ.
giọng ồm ồm; nói ề à khó nghe
Anh ấy trả lời một cách ủ rũ.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
giọng ồm ồm; nói ề à khó nghe
giọng ồm ồm; nói ề à khó nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.