- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
trung tiện thầm; đánh rắm không tiếng
Anh ấy đánh rắm thầm.
trung tiện thầm; đánh rắm không tiếng
Anh ấy đánh rắm thầm.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
trung tiện thầm; đánh rắm không tiếng
trung tiện thầm; đánh rắm không tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.